| TT | NGÀNH XÉT TUYỂN | MÃ NGÀNH | TỔ HỢP XÉT TUYỂN | CHỈ TIÊU | ĐIỂM CHUẨN 2019 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PT1 | PT2 | PT1 | PT2 | ||||
| 1 | Quản trị kinh doanh
| 7340101 | A00, A01 B00, D01 | 108 | 12 | 18,75 | 22,50 |
| 2 | Địa chất học
| 7440201 | A00, A01 A02, B00 | 90 | 10 | 14,00 | 18,00 |
| 3 | Khí tượng và khí hậu học | 7440221 | A00, A01 B00, D01 | 40 | 10 | 14,00 | 18,00 |
| 4 | Thủy văn học
| 7440224 | A00, A01 B00, D01 | 40 | 10 | 14,00 | 18,00 |
| 5 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | 7440298 | A00, A01 B00, D01 | 45 | 5 | 14,00 | 18,00 |
| 6 | Hệ Thống thông tin | 748004 | A00, A01 B00, D01 | 45 | 5 | 14,00 | 18,00 |
| 7 | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01 B00, D01 | 90 | 10 | 17,25 | 22,50 |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật môi trường
| 7510406 | A00, A01 B00, D01 | 225 | 25 | 14,00 | 18,00 |
| 9 | Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ
| 7520503 | A00, A01 A02, B00 | 90 | 10 | 14,00 | 18,00 |
| 10 | Kỹ thuật tài nguyên nước | 7580212 | A00, A01 A02, B00 | 90 | 10 | 14,00 | 18,00 |
| 11 | Cấp thoát nước | 7580213 | A00, A01 A02, B00 | 90 | 10 | 14,00 | 18,00 |
| 12 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 7850101 | A00, A01 A02, B00 | 189 | 21 | 15,00 | 22,50 |
| 13 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 7850102 | A00, A01 B00, D01 | 108 | 12 | 14,00 | 18,00 |
| 14 | Quản lý đất đai
| 7850103 | A00, A01 B00, D01 | 225 | 25 | 16,25 | 23,50 |
| 15 | Quản lý tổng hợp tài nguyên nước | 7850195 | A00, A01 B00, D01 | 45 | 5 | 14,00 | 18,00 |
| 16 | Quản lý tài nguyên khoáng sản | 7850196 | A00, A01 A02, B00 | 45 | 5 | 14,00 | 18,00 |
| 17 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | 7850197 | A00, A01 A14, B00 | 45 | 5 | 14,00 | 18,00 |
